bào quan

bào quan

Các bào quan được vẽ rõ ràng trong sơ đồ tế bào thực vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Cấu trúc nhỏ bên trong tế bào chức năng chuyên biệt: "bào quan" một bộ phận cấu trúc nằm trong tế bào chất của tế bào nhân thực hoặc nhân , thực hiện một chức năng sinh học cụ thể, cần thiết cho sự sống của tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ty thể một bào quan quan trọng, chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng cho tế bào. (Ty thể vai trò then chốt trong việc tạo ra năng lượng.)
    • Lục lạp bào quan chỉ tế bào thực vật, thực hiện quá trình quang hợp. (Lục lạp nơi diễn ra sự chuyển hóa ánh sáng thành chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống bào quan": chỉ tập hợp các bào quan phối hợp hoạt động trong tế bào.
    • Các bào quan trong tế bào tạo thành một hệ thống bào quan phức tạp nhịp nhàng. (Các bộ phận nhỏ trong tế bào hoạt động một cách tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơ quan (danh từ): bộ phận trong cơ thể đa bào thực hiện một chức năng nhất định ( dụ: tim, gan). Khác với "bào quan" cấu trúc trong tế bào.
  • Tế bào (danh từ): đơn vị cấu trúc cơ bản của sự sống, bên trong chứa các bào quan.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan tế bào: cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "bào quan".